Kinh Phật Tiếng Việt 
Ba Tạng Kinh Điển 
Tài Liệu Phật Học 
ENAAA
» Từ Điển Đa Ngôn Ngữ 

1 "A" licence
Chuyên ngành kinh tế
-giấy phép "A"
-môn bài "A"

2 "acid test" (ratio)
Chuyên ngành kinh tế
-tỉ lệ tích sản-trái vụ

3 "and" tube
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
-đèn "và"

4 "as if" statistics
Chuyên ngành kinh tế
-thống kê " giả thiết"

5 "ask-give" mechanism
Chuyên ngành kinh tế
-cơ chế "xin-cho"

6 "at" mark
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
-nhãn "at"

7 "B" licence
Chuyên ngành kinh tế
-giấy phép "B"
-môn bài "B"

8 "B" share
Chuyên ngành kinh tế
-cổ phiếu B

9 "B" stock
Chuyên ngành kinh tế
-cổ phiếu nhân lãi trước
-cổ phiếu ưu tiên lãi "B"
-cổ phiếu ưu tiên thường

10 "back-door" deal
Chuyên ngành kinh tế
-giao dịch cửa sau

11 "base-ball" coil
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
-cuộn dây hình "bóng chày"

12 "beggar-my-neighbour" policy
Chuyên ngành kinh tế
-chính sách "đẩy họa cho người"
-chính sách làm nghèo nước láng giềng
-chính sách lợi mình hại người

13 "blister" copper
Chuyên ngành kỹ thuật
-đồng đen
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
-đồng xốp

14 "Buddhist" economy
Chuyên ngành kinh tế
-nền kinh tế "Phật giáo" (hoạt động kinh tế tiêu cực)

15 "Business Week"
Chuyên ngành kinh tế
-Tuần báo Kinh doanh (Mỹ)

16 "C" licence
Chuyên ngành kinh tế
-giấy phép "C"
-giấy phép C
-môn bài "C"
-môn bài C

17 "Except for" opinion
Chuyên ngành kinh tế
-ý kiến "có ngoại trừ"

18 "Extend Selection" mode
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
-chế độ mở rộng vùng chọn

19 "GO" side
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
-phía có thể vào được

20 "killer" application
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
-phần mềm tuyệt hảo
-ứng dụng tuyệt hảo

21 "new-new" microeconomics
Chuyên ngành kinh tế
-tân kinh tế vĩ mô mới

22 "NOT GO" gauging member
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
-phần không vào được

23 "NOT GO" side
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
-phía không vào được

24 "out" clearing
Chuyên ngành kinh tế
-gởi đi thanh toán bù trừ

25 "release" bill of lading
Chuyên ngành kinh tế
-vận đơn cho qua

1 ▫ 25     »